Nghĩa tiếng Việt
bát ngát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阆 là dạng giản thể của 閬, thuộc bộ 門 (cửa). Cấu trúc hình thanh chi tiết chưa có nguồn học thuật. Chủ yếu dùng trong 阆苑 (lang uyển) — vườn tiên, tiên cảnh.
Hán-Việt: lang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lang": cửa (門) mở ra "lang" rộng — 阆苑 (lang uyển) là vườn tiên trên thiên đình, nơi Tây Vương Mẫu ngự.
Gương Hán-Việt
閬苑 (lang uyển) — vườn tiên; 閬風 (lang phong) — núi tiên trong thần thoại; 阆中 (Lang Trung) — địa danh Tứ Xuyên
Mở khoá kiến thức
Biết 阆 giúp đọc 阆苑 (lang uyển) trong thơ Đường (Đỗ Phủ, Lý Bạch) và địa danh 阆中 (Lang Trung) ở Tứ Xuyên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
阆 là dạng giản thể của 閬 — chỉ cửa cao, không gian rộng lớn, lạnh lẽo; thường dùng trong văn học để chỉ tiên cảnh. Wiktionary ghi nhận hai nghĩa: cao vời vợi và rộng trống. Đại triện và tiểu triện ghi nhận dạng chữ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 阆苑是神话中仙人居住的地方。
Vườn tiên là nơi tiên nhân cư ngụ trong thần thoại.
- 阆中是四川的历史文化名城。
Lang Trung là thành phố văn hóa lịch sử nổi tiếng ở Tứ Xuyên.
- 诗人以阆风比喻遥远的仙境。
Nhà thơ dùng lang phong ví với cảnh tiên xa xôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.