Từ vựng tiếng Trung
làng

Nghĩa tiếng Việt

sóng

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '浪' có bộ '氵' biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, và phần còn lại là chữ '良' có ý nghĩa tốt đẹp, thiện lành.
  • Kết hợp lại, '浪' thường biểu thị sự chuyển động của nước, như sóng biển.

Chữ '浪' có nghĩa là sóng hoặc sự lãng phí.

Từ ghép thông dụng

浪漫làngmàn

lãng mạn

流浪liúlàng

lang thang

浪费làngfèi

lãng phí