Từ vựng tiếng Trung
làng*fèi浪
费
Nghĩa tiếng Việt
lãng phí
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
浪
Bộ: 氵 (nước)
10 nét
费
Bộ: 贝 (vỏ sò, tiền)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 浪: Bộ '氵' chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, kết hợp với '良' để chỉ ý nghĩa của sự mạnh mẽ, lớn lao như sóng.
- 费: Bộ '贝' chỉ ý nghĩa liên quan đến tiền bạc, tài nguyên, kết hợp với '弗' để chỉ sự tiêu hao, chi tiêu.
→ 浪费: Chỉ sự tiêu tốn không cần thiết, lãng phí tài nguyên hoặc tiền bạc.
Từ ghép thông dụng
浪费
lãng phí
浪漫
lãng mạn
费用
chi phí