Nghĩa tiếng Việt
chó cắn nhau
Âm Hán Việt
ngận
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 犬
- Số nét
- 9 nét
狠 = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: chó) + 艮 (Cấn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khuyển chỉ bản năng hung hãn như chó dữ, 艮 cho âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả tính cách dữ tợn hoặc làm phó từ bổ nghĩa cho động từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hěn/ác liệt; cứng rắn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ngận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngận": chó (犭) cứng đầu (艮) — ngận ngùng, hung hãn như chó dữ không chịu buông.
Gương Hán-Việt
"ngận" ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại; gần với "ngoan cố", "hung hãn"
Mở khoá kiến thức
Biết 狠 (ngận) mở khoá: 狠心 (quyết tâm, tàn nhẫn), 凶狠 (hung hãn), 心狠手辣 (tàn nhẫn, độc ác).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
狠 là chữ hình thanh: bộ 犭(犬, chó) biểu nghĩa hành vi hung dữ, 艮 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là "chó cắn nhau", từ đó mở rộng sang nghĩa "độc ác, tàn nhẫn, kiên quyết". Chữ xuất hiện trong triện thư.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他狠心离开了家乡。
Anh ấy quyết tâm rời xa quê hương.
- 那只狗看起来很凶狠。
Con chó đó trông rất hung dữ.
- 她狠狠地批评了他。
Cô ấy nghiêm khắc phê bình anh ta.
- 做事要狠,不能犹豫。
Làm việc phải quyết đoán, không được do dự.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.