Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả vẻ mặt, ánh mắt hoặc hành động tàn nhẫn của con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hung ngận
Từng chữ
- 凶hunghung ác, dữ tợn; sợ hãi
- 狠ngậnchó cắn nhau
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho vẻ ngoài hoặc hành động. Phân biệt 凶狠 (tàn ác - hành động) vs 凶恶 (hung ác - tính cách).
Câu ví dụ
- 眼神凶狠
Ánh mắt tàn ác
- 凶狠的敌人
Kẻ thù tàn ác
- 打法凶狠
Lối đánh tàn bạo
- 他凶狠地瞪着我
Hắn tàn ác trừng trý tôi
Kết hợp thường gặp
- 凶狠地
một cách tàn ác
- 凶狠的手段
phương pháp tàn bạo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.