Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho vẻ ngoài hoặc hành động. Phân biệt 凶狠 (tàn ác - hành động) vs 凶恶 (hung ác - tính cách).
Câu ví dụ
- 眼神凶狠
Ánh mắt tàn ác
- 凶狠的敌人
Kẻ thù tàn ác
- 打法凶狠
Lối đánh tàn bạo
- 他凶狠地瞪着我
Hắn tàn ác trừng trý tôi
Kết hợp thường gặp
- 凶狠地
một cách tàn ác
- 凶狠的手段
phương pháp tàn bạo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.