Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
pèi

Nghĩa tiếng Việt

mưa rào; ân trạch

Âm Hán Việt

bái

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 霈 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

霈 là chữ hình thanh: bộ 雨 (vũ, biểu nghĩa: mưa) kết hợp với thành phần biểu âm pèi. Chữ chỉ mưa to, mưa rào; theo nghĩa bóng chỉ ân huệ của vua ban xuống. Wiktionary xác nhận các nghĩa này.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này làm danh từ chỉ trận mưa lớn hoặc làm tính từ miêu tả dáng vẻ mưa rơi tầm tã.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "pháy": 雨(mưa) + thành phần biểu âm — cơn mưa "pháy" (rào lớn), như ân huệ từ trời cao đổ xuống — hình ảnh mưa ân trạch trong văn học cung đình cổ.

Gương Hán-Việt

pháy trong 霶霈 (phanh pháy – mưa rào to), 甘霈 (cam pháy – mưa đúng lúc như ân huệ)

Mở khoá kiến thức

Biết 霈 giúp đọc hiểu thơ văn cung đình và văn học cổ điển Trung Hoa về mưa ân huệ của vua ban.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

霈 (pháy/pèi) là chữ hình thanh, gồm 雨 (mưa) biểu nghĩa và thành phần biểu âm pèi. Wiktionary ghi: (1) mưa to, mưa đúng lúc; (2) mưa hoặc tuyết to, dữ dội; (3) (nghĩa bóng) ân huệ của hoàng đế ban xuống. Cũng có nghĩa: tự mãn, kiêu ngạo (chưa xác minh). Dùng trong từ 霶霈 (mưa rào lớn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 霶霈大雨下了一整天。Pángpèi dàyǔ xiàle yī zhěng tiān. thanh 2

    Cơn mưa rào lớn trút xuống cả ngày.

  • 皇恩浩蕩,如甘霈滋潤萬民。Huáng ēn hàodàng, rú gān pèi zīrùn wàn mín. thanh 2

    Ân huệ hoàng đế rộng lớn, như mưa lành tưới mát muôn dân.

  • 一場甘霈解了久旱之苦。Yī chǎng gān pèi jiěle jiǔ hàn zhī kǔ. thanh 1

    Một cơn mưa lành giải trừ nỗi khổ hạn hán dài ngày.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có thành phần âm pèi (phái), nhưng 沛 là dồi dào/đất Bái, 霈 là mưa to/ân huệ

  • cùng bộ 雨, nhưng 霍 là thoáng nhanh/họ Hoắc, 霈 là mưa rào to

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.