Nghĩa tiếng Việt
họ Bùi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
裴 = 非 (Phi, biểu âm) + 衣 (Y, biểu nghĩa: áo quần); chữ hình thanh. Bộ 衣 (viết theo cấu trúc 非+衣) chỉ liên quan đến vải vóc trang phục; 非 (phi) cho âm péi. Nghĩa: tà áo thướt tha; họ Bùi.
Hán-Việt: bùi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bùi": áo (衣) tung bay như phi (非) — tà áo rộng thướt tha như không biết bó buộc. Ghi nhớ: 裴 = họ Bùi trong tiếng Việt.
Gương Hán-Việt
Chữ 裴 đọc Hán-Việt là "bùi", vay mượn trực tiếp vào tiếng Việt thành họ Bùi — một trong những họ phổ biến người Việt gốc Hoa.
Mở khoá kiến thức
Biết 裴 nhận ra họ Bùi trong cả tiếng Trung lẫn tiếng Việt: 裴艳玲 (Bùi Diễm Linh), 裴秀 (Bùi Tú — nhà bản đồ học).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh (psc): bộ 衣 (áo) chỉ nghĩa — tà áo bay tung; 非 (phi) cho âm péi. Tiểu triện đã có dạng này. Nghĩa chính: dáng áo thướt tha, bay bay; phổ biến nhất là họ người: họ Bùi (裴), vay mượn vào tiếng Việt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 裴是一个常见的中国姓氏。
Bùi là một họ phổ biến của người Trung Quốc.
- 裴艳玲是著名的戏曲演员。
Bùi Diễm Linh là diễn viên tuồng nổi tiếng.
- 她姓裴,是河北人。
Cô ấy họ Bùi, người Hà Bắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.