Nghĩa tiếng Việt
tụng kinh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呗 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 貝 (Bối/Buổi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 chỉ âm thanh phát ra từ miệng, 貝 cho âm bei. Nguồn gốc là rút gọn phiên âm chữ Phạn 唄匿 (bái-toku/pāthaka — người tụng kinh).
Hán-Việt: bái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bái" (tụng): miệng (口) tụng kinh bái (貝 — âm bái/bối) — 呗 gốc là tiếng tụng kinh Phật, nay dùng như trợ từ cuối câu.
Gương Hán-Việt
bái — 呗 xuất hiện trong tụng kinh và là hạt từ khẩu ngữ 呗 (thôi, vậy đó)
Mở khoá kiến thức
Biết 呗 mở khoá: 唄 (bái — tụng kinh, dạng phồn thể), dùng 呗 như trợ từ cuối câu trong khẩu ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 口 (miệng) biểu nghĩa, 貝 biểu âm. 呗 là rút gọn của 唄匿 — phiên âm chữ Phạn 'pathaka', nghĩa là người tụng kinh. Về sau trong tiếng Trung hiện đại, 呗 trở thành hạt từ khẩu ngữ (bei — dùng ở cuối câu để nhấn, tương tự 'thôi', 'vậy thôi'). Không có dạng giáp cốt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这样做呗,没什么复杂的。
Làm vậy thôi, có gì phức tạp đâu.
- 不知道就说不知道呗。
Không biết thì cứ nói không biết thôi.
- 算了呗,别想太多了。
Thôi đi, đừng nghĩ nhiều quá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.