Nghĩa tiếng Việt
tụng kinh
Âm Hán Việt
bối, bái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 7 nét
呗 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 貝 (Bối/Buổi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 chỉ âm thanh phát ra từ miệng, 貝 cho âm bei. Nguồn gốc là rút gọn phiên âm chữ Phạn 唄匿 (bái-toku/pāthaka — người tụng kinh).
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm trợ từ ngữ khí ở cuối câu trong khẩu ngữ hoặc làm danh từ chỉ nhạc Phật giáo.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: bối, bái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bái" (tụng): miệng (口) tụng kinh bái (貝 — âm bái/bối) — 呗 gốc là tiếng tụng kinh Phật, nay dùng như trợ từ cuối câu.
Gương Hán-Việt
bái — 呗 xuất hiện trong tụng kinh và là hạt từ khẩu ngữ 呗 (thôi, vậy đó)
Mở khoá kiến thức
Biết 呗 mở khoá: 唄 (bái — tụng kinh, dạng phồn thể), dùng 呗 như trợ từ cuối câu trong khẩu ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 口 (miệng) biểu nghĩa, 貝 biểu âm. 呗 là rút gọn của 唄匿 — phiên âm chữ Phạn 'pathaka', nghĩa là người tụng kinh. Về sau trong tiếng Trung hiện đại, 呗 trở thành hạt từ khẩu ngữ (bei — dùng ở cuối câu để nhấn, tương tự 'thôi', 'vậy thôi'). Không có dạng giáp cốt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这样做呗,没什么复杂的。
Làm vậy thôi, có gì phức tạp đâu.
- 不知道就说不知道呗。
Không biết thì cứ nói không biết thôi.
- 算了呗,别想太多了。
Thôi đi, đừng nghĩ nhiều quá.
- 你去就去呗,我又不拦你。
- 这很简单呗,一学就会。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.