Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Huáng*hé

Nghĩa tiếng Việt

Sông Hoàng Hà.

Âm Hán Việt

hoàng, huỳnh hà

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hoàng, huỳnh hà

Từng chữ

  • hoàng, huỳnhvàng, màu vàng
  • sông

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 黄河是中国第二大河流。Huánghé shì Zhōngguó dì èr dà héliú. thanh 2
  • 我们参观了黄河壶口瀑布。Wǒmen cānguān le Huánghé Húkǒu Pùbù. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.