Nghĩa tiếng Việt
con báo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
豹 = 豸 (Trĩ, biểu nghĩa: thú lớn) + 勺 (Thược, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 豸 xác định đây là loài thú lớn, 勺 cho âm bào gần với báo. Trong giáp cốt văn, 豹 cũng có dạng tượng hình con báo.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bào/báo
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: báo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "báo": con Thú (豸) nhanh như múc Thược (勺) — Báo là thú chạy nhanh nhất, vằn đốm như hoa văn trên chén.
Gương Hán-Việt
báo trong "báo tin", "báo chí" (chữ khác); 豹 riêng chỉ con báo
Mở khoá kiến thức
Biết 豹 mở khoá: 豹子 (con báo), 花豹 (báo hoa), 豹变 (thay đổi đột ngột).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 豹 là chữ hình thanh: 豸 (trĩ, thú lớn) biểu nghĩa, 勺 biểu âm. Trong giáp cốt văn còn có dạng tượng hình. Nghĩa: con báo (Panthera pardus), thú họ mèo có đốm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 猎豹是跑得最快的动物。
Báo săn là động vật chạy nhanh nhất.
- 豹子身上有黑色斑点。
Trên mình báo có những đốm đen.
- 君子豹变,小人革面。
Quân tử thay đổi tận gốc, tiểu nhân chỉ đổi vẻ ngoài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.