Từ vựng tiếng Trung
bào

Nghĩa tiếng Việt

báo

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (loài thú, động vật)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '豹' được cấu tạo từ bộ '豸' (loài thú, động vật) kết hợp với phần '勺' (cái thìa, chỉ ý nghĩa của con báo có hình dạng đặc biệt hoặc hoạt động đặc biệt so với những loài khác).

Chữ '豹' có nghĩa là con báo, một loài động vật hoang dã.

Từ ghép thông dụng

猎豹lièbào

báo săn

雪豹xuěbào

báo tuyết

花豹huābào

báo hoa