Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhì

Nghĩa tiếng Việt

loài thú lưng dài, thú dữ không sừng

Âm Hán Việt

trĩ

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降
Trang chữ này đang được hoàn thiện. Một số phần (tự nguyên, mẹo nhớ Hán-Việt, từ ghép…) sẽ xuất hiện sớm.

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

豸 vẽ một con thú lưng dài đang chồm mình rình mồi - miệng há, sống lưng cong. Bộ này gom tên các loài thú họ mèo và họ chồn.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ làm bộ thủ đứng bên trái chữ, không đứng riêng thành từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Hán-Việt: trĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trĩ": con thú lưng dài đang rình mồi - 豹 (con báo) và 豺 (chó sói) đều mang bộ này bên trái.

Mở khoá kiến thức

Biết 豸 giúp tra: 貌 (mạo, diện mạo), 豹 (báo, con báo), 豺 (sài, chó sói), 貂 (điêu, con chồn).

Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.