Từ vựng tiếng Trung
chái

Nghĩa tiếng Việt

chó sói

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

豺 = 豸 (trại, biểu nghĩa: loài thú ăn thịt/dã thú) + 才 (tài, biểu âm, âm chái). Chữ hình thanh. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.

Hán-Việt: sài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sài": dã thú (豸) tài (才) giỏi săn mồi — con sài lang (豺狼) hung ác; "sài" gợi "sài gòn" hay "sài" trong "sài lang" (豺狼 — sói và chó sói hung tàn).

Gương Hán-Việt

"sài" xuất hiện trong "sài lang" (豺狼 — sói và lang — ẩn dụ kẻ tham tàn), ít dùng độc lập trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 豺 mở khoá: 豺狼 (sài lang — sói tham tàn), 豺狼当道 (sài lang chặn đường — kẻ hung ác cầm quyền), 豺虎 (sài hổ — thú dữ hung ác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

豺 gồm 豸 (loài thú ăn thịt, biểu nghĩa) và 才 (tài, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh. Nghĩa: chó sói — loài thú ăn thịt hung ác; dùng trong thành ngữ để chỉ kẻ hung tàn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 豺狼当道,百姓无路可走。Cháiláng dāngdào, bǎixìng wú lù kě zǒu. thanh 2

    Sài lang chặn đường, dân chúng không có lối thoát.

  • 他像豺狼一样贪婪。Tā xiàng cháiláng yīyàng tānlán. thanh 1

    Anh ta tham lam như sài lang.

  • 豺虎横行,民不聊生。Cháihǔ héngxíng, mín bù liáo shēng. thanh 2

    Thú dữ hoành hành, dân không sống được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa sói — nhưng 狼 dùng bộ 犬, 豺 dùng bộ 豸 — cùng xuất hiện trong 豺狼

  • cùng âm chái, nghĩa: củi gỗ — dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.