Từ vựng tiếng Trung
chái

Nghĩa tiếng Việt

củi đun

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

柴 = 此 (Thử, biểu âm: cho âm chái) + 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ/cây). Chữ hình thanh — bộ mộc chỉ vật liệu từ cây (củi là gỗ chẻ), 此 cho âm. Nghĩa: củi, cành cây khô để đốt.

Hán-Việt: sài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sài": 柴 = 木(gỗ) + 此(âm sài) — sài (củi) là gỗ mộc chẻ nhỏ, như Thạch Sài Hồ (hổ giả mạo) — cũng gầy như củi khô.

Gương Hán-Việt

sài trong 柴油 (sài du — dầu diesel), 薪柴 (tân sài — củi đốt).

Mở khoá kiến thức

Biết 柴 mở khoá: 火柴 (diêm), 柴油 (dầu diesel), 柴米油盐 (củi gạo dầu muối — chuyện đời thường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: 柴 là hình thanh, 此 (biểu âm) + 木 (gỗ, biểu nghĩa). Nghĩa gốc: củi — cành hoặc gỗ chẻ nhỏ dùng để đốt lửa. Là vật liệu thiết yếu trong đời sống nông nghiệp cổ đại. Mở rộng sang: vật gì gầy guộc, khô héo (so sánh như củi khô — 瘦得像柴 = gầy như củi).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 爷爷去山上捡柴火。yéye qù shān shàng jiǎn cháihuǒ. thanh 2

    Ông nội lên núi nhặt củi.

  • 火柴在超市里可以买到。huǒchái zài chāoshì lǐ kěyǐ mǎi dào. thanh 3

    Diêm có thể mua được ở siêu thị.

  • 这辆车用柴油,比较省钱。zhè liàng chē yòng cháiyóu, bǐjiào shěngqián. thanh 4

    Chiếc xe này dùng dầu diesel, tương đối tiết kiệm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chāi, 拆 nghĩa là tháo dỡ, có bộ 扌(tay)

  • cùng âm chái, 豺 nghĩa là chó sói, có bộ 豸

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.