Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mã thầy; củ năn (nói trong sách cổ)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茈 chưa có phân tích hình thanh hay hội ý rõ ràng từ Wiktionary. Dựa vào bộ 艸 (cỏ), chữ chỉ một loại thực vật — cỏ tử thảo dùng nhuộm màu tím. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc cụ thể.

Hán-Việt: thử

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thử": cỏ (艸) màu tím — thứ cỏ nhuộm tím đặc biệt của người xưa.

Gương Hán-Việt

thử — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 茈 (thử) giúp nhận ra bộ 艸 trong các chữ thực vật và thảo dược cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茈 silk 1
Bạch thư
茈 seal 1
Tiểu triện

茈 chỉ loại cỏ dùng để nhuộm màu tím (tử thảo). Wiktionary không cung cấp phân tích glyph chi tiết. Hình dạng chữ gợi bộ 艸 (cỏ) ở trên và yếu tố biểu âm bên dưới. Chưa có nguồn học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茈草可用於染色。zǐ cǎo kě yòng yú rǎn sè. thanh 3

    Cỏ tử thảo có thể dùng để nhuộm màu.

  • 古人用茈草染成紫色布料。gǔrén yòng zǐ cǎo rǎn chéng zǐsè bùliào. thanh 3

    Người xưa dùng tử thảo nhuộm vải thành màu tím.

  • 茈胡是一種中藥材。chái hú shì yī zhǒng zhōng yào cái. thanh 2

    Sài hồ (茈胡) là một vị thuốc đông y.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zǐ, đều liên quan đến màu tím, dễ nhầm nghĩa

  • đồng âm cǐ, tự dạng gần, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.