Nghĩa tiếng Việt
lũ, chúng, bọn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
侪 là chữ giản thể của 儕, đơn giản hóa từ 齊→齐. Không có dữ liệu cấu trúc CHISE rõ ràng. Bộ 人 (nhân: người) gợi ý nghĩa tập hợp người.
Hán-Việt: tề
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa phổ biến: 侪 có bộ 人 (người) — hình ảnh một đám người đứng ngang hàng nhau (齐: ngang bằng), cùng nhóm, cùng giới.
Gương Hán-Việt
侪 liên quan đến 儕輩 (tề bối: bọn, lũ, hàng ngũ)
Mở khoá kiến thức
Biết 侪 giúp đọc văn ngôn TQ — 吾侪 (ngô tề: bọn tôi/chúng tôi), 侪辈 (tề bối: đồng bọn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 侪 là chữ giản thể của 儕, đơn giản hóa thành phần 齊 thành 齐. Chữ 儕 mang nghĩa: bạn bè, đồng bọn, lũ người cùng nhóm. Có hình kim văn và tiểu triện. Bộ 人 (người) xác nhận nghĩa liên quan đến nhóm người.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 吾侪当共勉。
Chúng ta phải cùng nhau cố gắng.
- 与侪辈相比,他更努力。
So với bạn bè cùng trang lứa, anh ấy chăm chỉ hơn.
- 侪辈之中,无人可及。
Trong số những người cùng nhóm, không ai sánh kịp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.