Từ vựng tiếng Trung
xiū

Nghĩa tiếng Việt

một loài vật giống như hổ; dũng sĩ

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貅 = 豸 (Trại, biểu nghĩa: thú dữ có đốm) + 休 (Hưu, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 豸 chỉ loài thú dữ, 休 cho âm đọc.

Hán-Việt: hươu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hươu": 貅 (hươu) — thú dữ 豸 với âm 休 (hưu) — một nửa của 貔貅 (tỳ hưu), con linh vật hút tài lộc trong văn hóa Hoa.

Gương Hán-Việt

hươu trong "貔貅" (tỳ hưu — linh vật hút tài lộc)

Mở khoá kiến thức

Biết 貅 (hươu) mở khoá: 貔貅 (tỳ hưu — con linh vật trong tín ngưỡng Hoa: hút tiền vào không thả ra, dùng làm tượng phong thủy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 豸 (thú dữ có đốm) biểu nghĩa, 休 (hưu) biểu âm. 貅 chỉ một loài vật huyền thoại giống hổ, dũng mãnh, thường xuất hiện trong cụm 貔貅 (tỳ hưu) — con vật linh thiêng được dùng như bùa hộ mệnh trong văn hóa Trung Hoa, tượng trưng cho tài lộc và may mắn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 貔貅是一種傳說中的神獸。píxiū shì yī zhǒng chuánshuō zhōng de shénshòu. thanh 2

    Tỳ hưu là một thần thú trong truyền thuyết.

  • 很多人在家中擺放貔貅以求財運。hěn duō rén zài jiā zhōng bǎifàng píxiū yǐ qiú cáiyùn. thanh 3

    Nhiều người đặt tỳ hưu trong nhà để cầu tài lộc.

  • 貔貅只進不出,象徵聚財。píxiū zhǐ jìn bù chū, xiàngzhēng jùcái. thanh 2

    Tỳ hưu chỉ vào không ra, tượng trưng cho tích lũy tài lộc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • nửa còn lại của 貔貅, cùng bộ 豸, thường xuất hiện cùng nhau

  • là phần biểu âm của 貅, cùng âm xiū

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.