Từ vựng tiếng Trung
lǎo*hǔ老
虎
Nghĩa tiếng Việt
con hổ
2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
老
Bộ: 老 (già)
6 nét
虎
Bộ: 虍 (hổ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 老: Chữ này có bộ thủ '老' nghĩa là già, thể hiện sự già dặn, kinh nghiệm.
- 虎: Chữ này có bộ thủ '虍' chỉ con hổ, thể hiện sức mạnh và uy quyền.
→ 老虎: kết hợp giữa 'già, kinh nghiệm' và 'hổ', ám chỉ con hổ, một loài động vật mạnh mẽ.
Từ ghép thông dụng
老虎
con hổ
虎口
miệng hổ, nơi nguy hiểm
虎视眈眈
nhìn chằm chằm như hổ, ý chỉ theo dõi sát sao