Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ động vật, thường đi kèm lượng từ 只
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lão hổ
Từng chữ
- 老lãogià, nhiều tuổi
- 虎hổcon hổ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi nói về con hổ. '老' ở đây là tiền tố, không phải già.
Câu ví dụ
- 动物园有老虎
Sở thú có hổ
- 老虎很凶
Hổ rất dữ
- 别去老虎的地方
Đừng đến nơi có hổ
Kết hợp thường gặp
- 虎
hổ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.