Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

doạ nạt, đe doạ

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

唬 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 虎 (Hổ, biểu âm). Chữ hình thanh — 口 gợi hành động nói, dọa nạt bằng lời; 虎 cho âm đọc.

Hán-Việt: hỗ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hỗ": 唬 = miệng (口) + hổ (虎) — mở miệng như hổ gầm để dọa nạt người khác.

Gương Hán-Việt

hỗ (唬) — trong 吓唬 (hách hỗ — dọa nạt)

Mở khoá kiến thức

Biết 唬 mở khoá 吓唬 (xià hu — dọa nạt) và 唬人 (hù người, nói phét).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

唬 bronze 1
Kim văn
唬 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 唬 là chữ hình thanh: 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa, 虎 (hổ) biểu âm. Nghĩa gốc: dọa nạt, hù dọa bằng lời nói — tiếng nói như tiếng hổ gầm khiến người sợ hãi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 别吓唬我,我不怕。Bié xiàhu wǒ, wǒ bù pà. thanh 2

    Đừng dọa tôi, tôi không sợ đâu.

  • 他用大话来唬人。Tā yòng dàhuà lái hǔ rén. thanh 1

    Anh ta dùng lời nói lớn để hù dọa người khác.

  • 这种把戏唬不了我。Zhè zhǒng bǎxi hǔ bù liǎo wǒ. thanh 4

    Trò đó không thể lừa được tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 唬 lấy 虎 làm biểu âm — 虎 độc lập nghĩa là con hổ

  • cùng âm hù — 护 có bộ 扌tay, nghĩa là bảo vệ, che chở

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.