Nghĩa tiếng Việt
doạ nạt, đe doạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
唬 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 虎 (Hổ, biểu âm). Chữ hình thanh — 口 gợi hành động nói, dọa nạt bằng lời; 虎 cho âm đọc.
Hán-Việt: hỗ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hỗ": 唬 = miệng (口) + hổ (虎) — mở miệng như hổ gầm để dọa nạt người khác.
Gương Hán-Việt
hỗ (唬) — trong 吓唬 (hách hỗ — dọa nạt)
Mở khoá kiến thức
Biết 唬 mở khoá 吓唬 (xià hu — dọa nạt) và 唬人 (hù người, nói phét).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 唬 là chữ hình thanh: 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa, 虎 (hổ) biểu âm. Nghĩa gốc: dọa nạt, hù dọa bằng lời nói — tiếng nói như tiếng hổ gầm khiến người sợ hãi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 别吓唬我,我不怕。
Đừng dọa tôi, tôi không sợ đâu.
- 他用大话来唬人。
Anh ta dùng lời nói lớn để hù dọa người khác.
- 这种把戏唬不了我。
Trò đó không thể lừa được tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.