Từ vựng tiếng Trung
xià*hǔ

Nghĩa tiếng Việt

dọa

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (miệng)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 吓: Ký tự này bao gồm bộ '口' (miệng) và phần còn lại biểu thị hành động hoặc trạng thái liên quan đến lời nói, cụ thể là làm cho người khác sợ hãi.
  • 唬: Tương tự, chữ này cũng có bộ '口' (miệng), kết hợp với phần khác ám chỉ việc dùng lời nói để lừa gạt hoặc đe dọa.

Cả hai ký tự đều liên quan đến việc sử dụng lời nói để tạo ra sự sợ hãi hoặc đe dọa.

Từ ghép thông dụng

xiàtiào

giật mình

xiàhuren

hù dọa người khác

xiàhuài

sợ hãi đến mức hoảng loạn