Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn nói, ngữ cảnh thân mật: dọa nạt (thường là đùa). Mang sắc thái thân mật, nhẹ nhàng. Khác với '恐吓' (đe dọa nghiêm trọng), '吓唬' ít nghiêm trọng hơn.
Câu ví dụ
- 别吓唬我
Đừng dọa tôi
- 他在吓唬小孩
Anh ấy đang dọa trẻ con
- 这不算吓唬
Đây không phải là dọa
- 只是开个玩笑,不吓唬你
Chỉ đùa thôi, không dọa bạn đâu
Kết hợp thường gặp
- 别吓唬
đừng dọa
- 吓唬小孩
dọa trẻ con
- 吓唬人
dọa người
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.