Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho quốc gia, tổ chức hoặc thế lực vươn lên mạnh mẽ từ vị thế thấp. Mang sắc thái tích cực, ấn tượng.
Câu ví dụ
- 这个国家正在崛起
Đất nước này đang trỗi dậy (vươn lên mạnh mẽ)
- 经济开始崛起
Kinh tế bắt đầu vươn lên mạnh mẽ
- 一支新力量崛起
Một lực lượng mới trỗi dậy
- 从低谷中崛起
Vươn lên từ vực thẳm
Kết hợp thường gặp
- 正在崛起
đang trỗi dậy, đang vươn lên
- 迅速崛起
trỗi dậy nhanh chóng
- 和平崛起
trỗi dậy hòa bình (không xung đột)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.