Từ vựng tiếng Trung
jué*qǐ

Nghĩa tiếng Việt

trỗi dậy, vươn lên mạnh mẽ

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi)

11 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho quốc gia, tổ chức hoặc thế lực vươn lên mạnh mẽ từ vị thế thấp. Mang sắc thái tích cực, ấn tượng.

Câu ví dụ

  • 这个国家正在崛起Zhège guójiā zhèngzài juéqǐ thanh 4

    Đất nước này đang trỗi dậy (vươn lên mạnh mẽ)

  • 经济开始崛起Jīngjì kāishǐ juéqǐ thanh 1

    Kinh tế bắt đầu vươn lên mạnh mẽ

  • 一支新力量崛起Yī zhī xīn lìliàng juéqǐ thanh 1

    Một lực lượng mới trỗi dậy

  • 从低谷中崛起Cóng dīgǔ zhōng juéqǐ thanh 2

    Vươn lên từ vực thẳm

Kết hợp thường gặp

  • 正在崛起zhèngzài juéqǐ thanh 4

    đang trỗi dậy, đang vươn lên

  • 迅速崛起xùnsù juéqǐ thanh 4

    trỗi dậy nhanh chóng

  • 和平崛起hépíng juéqǐ thanh 2

    trỗi dậy hòa bình (không xung đột)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.