Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

một mình trồi lên, trỗi dậy

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

崛 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 屈 (Khuất, biểu âm). Chữ hình thanh — 山 chỉ sự nổi lên của núi, 屈 cho âm đọc jué.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quật": NÚI (山) TRỖI DẬY (屈khuất ngược lại) — vươn lên đột ngột, quật khởi.

Gương Hán-Việt

崛起 (quật khởi — trỗi dậy, vươn lên mạnh mẽ)

Mở khoá kiến thức

Biết 崛 (quật) mở khoá: 崛起 (trỗi dậy), từ thường gặp khi nói về sự phát triển của quốc gia.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

崛 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh. 山 (núi) là phần biểu nghĩa; 屈 là phần biểu âm. Tiểu triện ghi dạng này. Nghĩa gốc: núi nổi lên đột ngột; mở rộng sang nghĩa trỗi dậy, vươn lên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 中国的崛起令世界瞩目。Zhōngguó de juéqǐ lìng shìjiè zhǔmù. thanh 1

    Sự trỗi dậy của Trung Quốc khiến cả thế giới chú ý.

  • 一座新城市在荒地上崛起。Yī zuò xīn chéngshì zài huāngdì shàng juéqǐ. thanh 1

    Một thành phố mới trỗi dậy trên vùng đất hoang.

  • 他从贫困中崛起,成为成功商人。Tā cóng pínkùn zhōng juéqǐ, chéngwéi chénggōng shāngrén. thanh 1

    Anh ấy vươn lên từ nghèo khó, trở thành thương nhân thành công.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 屈 là phần biểu âm của 崛, nghĩa là cúi, oan khuất

  • cùng âm jué, 掘 có bộ 扌 — nghĩa là đào bới

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.