Nghĩa tiếng Việt
một mình trồi lên, trỗi dậy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
崛 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 屈 (Khuất, biểu âm). Chữ hình thanh — 山 chỉ sự nổi lên của núi, 屈 cho âm đọc jué.
Hán-Việt: quật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quật": NÚI (山) TRỖI DẬY (屈khuất ngược lại) — vươn lên đột ngột, quật khởi.
Gương Hán-Việt
崛起 (quật khởi — trỗi dậy, vươn lên mạnh mẽ)
Mở khoá kiến thức
Biết 崛 (quật) mở khoá: 崛起 (trỗi dậy), từ thường gặp khi nói về sự phát triển của quốc gia.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 山 (núi) là phần biểu nghĩa; 屈 là phần biểu âm. Tiểu triện ghi dạng này. Nghĩa gốc: núi nổi lên đột ngột; mở rộng sang nghĩa trỗi dậy, vươn lên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 中国的崛起令世界瞩目。
Sự trỗi dậy của Trung Quốc khiến cả thế giới chú ý.
- 一座新城市在荒地上崛起。
Một thành phố mới trỗi dậy trên vùng đất hoang.
- 他从贫困中崛起,成为成功商人。
Anh ấy vươn lên từ nghèo khó, trở thành thương nhân thành công.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.