Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

đạp lên; ngã, thất bại, đánh bại; đạp đổ; làm nản lòng, làm thất vọng; đá ra sau, đá hậu, gót

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹶 là chữ chỉ hành động đạp, ngã hoặc thất bại. Bộ 足 (túc) chỉ chân/bước đi, nhưng cấu trúc chi tiết chưa được xác nhận từ nguồn học thuật. Chưa có nguồn phân tích lsCodes.

Hán-Việt: quyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyết": bước chân quyết liệt rồi vấp ngã — 蹶 là cái vấp ngã bất ngờ khi đang xông tới.

Gương Hán-Việt

quyết ngã (ngã nhào)

Mở khoá kiến thức

Biết 蹶 mở khoá các từ văn học cổ điển tả sự thất bại, sụp đổ, vấp ngã.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 蹶 mang nghĩa đạp lên, ngã ngựa, thất bại. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không cung cấp phân tích nguồn gốc chi tiết. Bộ 足 (túc — chân) gợi ý liên quan đến hành động của chân. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他一蹶不振。Tā yī jué bù zhèn. thanh 1

    Anh ấy một lần vấp ngã không gượng lại được.

  • 经历失败后,他并没有一蹶不振。Jīnglì shībài hòu, tā bìng méiyǒu yī jué bù zhèn. thanh 1

    Sau thất bại, anh không hề suy sụp.

  • 这次失误让他蹶倒在地。Zhè cì shīwù ràng tā jué dǎo zài dì. thanh 4

    Sai lầm lần này khiến anh ngã xuống đất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm jué, nhưng 决 nghĩa quyết định, còn 蹶 nghĩa ngã

  • đồng âm jué, nghĩa tuyệt/dứt, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.