Nghĩa tiếng Việt
sừng sững; đứng sừng sững
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
峙 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 寺 (Tự, biểu âm). Chữ hình thanh — 山 chỉ núi non, 寺 cho âm đọc zhì.
Hán-Việt: trĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trĩ": NÚI (山) đứng vững như ngôi CHÙA (寺) — sừng sững uy nghi, không lay chuyển.
Gương Hán-Việt
对峙 (đối trĩ — đối đầu)
Mở khoá kiến thức
Biết 峙 (trĩ) mở khoá: 对峙 (đối đầu), 耸峙 (sừng sững).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 山 (núi) là phần biểu nghĩa; 寺 là phần biểu âm. Nghĩa gốc: đứng vững sừng sững, đặc biệt của núi non.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 两军在河两岸对峙。
Hai quân đội đối đầu ở hai bờ sông.
- 群山对峙,气势磅礴。
Núi non đối đầu nhau, khí thế hùng vĩ.
- 双方长时间对峙,互不相让。
Hai bên đối đầu lâu dài, không ai nhường ai.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.