Nghĩa tiếng Việt
ghi chép; văn ký sự
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
志 = 士 (vốn là 之 - Chi, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim). Chữ hình thanh: điều ở trong tim — đó là 'chí' (ý chí, ước muốn). Nét trên trong cổ văn vẽ 之 (đi), về sau bị viết thành 士.
Hán-Việt: chí
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Chí': điều ở trong tim (心) — đó là 'chí'; ghi nhớ ước nguyện cũng là 'chí' (tạp chí, đồng chí).
Gương Hán-Việt
'Chí' trong ý chí, đồng chí, chí khí, hoài bão, tạp chí (杂志), nhật chí.
Mở khoá kiến thức
Biết 志 mở khóa 志愿 (chí nguyện), 意志 (ý chí), 同志 (đồng chí), 杂志 (tạp chí), 标志 (tiêu chí), 励志 (lệ chí / khích lệ ý chí).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 志 là chữ hình thanh: 心 biểu nghĩa, 之 biểu âm. Trong văn tự cổ phần trên rõ ràng là 之, đến tự dạng hiện đại bị viết thành 士. Nghĩa gốc 'điều trong tim, ý chí, nguyện vọng'; sau mở rộng thành 'ghi chép' (誌, đã giản hoá vào 志).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的意志很坚强。
Ý chí của anh ấy rất kiên cường.
- 我喜欢读这本杂志。
Tôi thích đọc tạp chí này.
- 他是我的同志。
Anh ấy là đồng chí của tôi.
- 她有远大的志愿。
Cô ấy có nguyện vọng lớn lao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.