Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tóng*zhì

Nghĩa tiếng Việt

đồng chí, người cùng chí hướng

Âm Hán Việt

đồng chí

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (trái tim)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ xưng hô xã giao hoặc đứng độc lập làm chủ ngữ, tân ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đồng chí

Từng chữ

  • đồngcùng nhau
  • chíghi chép; văn ký sự

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong tiếng Việt hiện đại, 'đồng chí' là xưng hô trang trọng giữa các đồng nghiệp, quan chức.

Câu ví dụ

  • thanh 1shì thanh 4 thanh 3de thanh 5tóng thanh 2zhì thanh 4

    Anh ấy là đồng chí của tôi

  • 同志们一起努力工作Tóngzhìmen yīqǐ nǔlì gōngzuò thanh 2

    Các đồng chí cùng nhau làm việc chăm chỉ

  • 我们都是同志Wǒmen dōu shì tóng zhì thanh 3

    Chúng tôi đều là đồng chí

  • 同志之间要互相帮助Tóngzhì zhījiān yào hùxiāng bāngzhù thanh 2

    Đồng chí với nhau cần giúp đỡ lẫn nhau

Kết hợp thường gặp

  • 革命同志gémìng tóngzhì thanh 2

    đồng chí cách mạng

  • 男同志nán tóngzhì thanh 2

    đồng chí nam

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.