Từ vựng tiếng Trung
tóng*zhì

Nghĩa tiếng Việt

đồng chí

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (trái tim)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '同' có bộ '口' (miệng) và phần bên trên giống như một mái nhà, thể hiện ý nghĩa của sự cộng đồng hoặc cùng nhau.
  • Chữ '志' có bộ '心' (trái tim) kết hợp với phần trên thể hiện ý chí hoặc lòng quyết tâm.

Nghĩa tổng thể của '同志' là người có cùng chí hướng hoặc lý tưởng.

Từ ghép thông dụng

同志tóngzhì

đồng chí

同志们tóngzhìmen

các đồng chí

女同志nǚ tóngzhì

đồng chí nữ