Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong tiếng Việt hiện đại, 'đồng chí' là xưng hô trang trọng giữa các đồng nghiệp, quan chức.
Câu ví dụ
- 他是我的同志
Anh ấy là đồng chí của tôi
- 同志们一起努力工作
Các đồng chí cùng nhau làm việc chăm chỉ
- 我们都是同志
Chúng tôi đều là đồng chí
- 同志之间要互相帮助
Đồng chí với nhau cần giúp đỡ lẫn nhau
Kết hợp thường gặp
- 革命同志
đồng chí cách mạng
- 男同志
đồng chí nam
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.