Từ vựng tiếng Trung
zhì*yuàn

Nghĩa tiếng Việt

Nguyện vọng, tâm nguyện, tự nguyện

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

7 nét

Bộ: (trang giấy)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

志愿 có thể chỉ nguyện vọng, ước mơ hoặc chỉ công việc tự nguyện (không nhận lương). Khi chỉ người làm việc tự nguyện, dùng 志愿者.

Câu ví dụ

  • 他的志愿是当医生。Tāde zhìyuàn shì dāng yīshēng. thanh 1

    Nguyện vọng của anh ấy là làm bác sĩ.

  • 她是一名志愿者。Tā shì yīmíng zhìyuànzhě. thanh 1

    Cô ấy là một tình nguyện viên.

  • 我们要为人民服务,这是我的志愿。Wǒmen yào wèi rénmín fúwù, zhè shì wǒde zhìyuàn. thanh 3

    Chúng ta phải phục vụ nhân dân, đây là tâm nguyện của tôi.

Kết hợp thường gặp

  • 志愿者zhìyuànzhě thanh 4

    tình nguyện viên

  • 志愿工作zhìyuàn gōngzuò thanh 4

    công việc tình nguyện

  • 志愿活动zhìyuàn huódòng thanh 4

    hoạt động tình nguyện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.