Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa志愿 có thể chỉ nguyện vọng, ước mơ hoặc chỉ công việc tự nguyện (không nhận lương). Khi chỉ người làm việc tự nguyện, dùng 志愿者.
Câu ví dụ
- 他的志愿是当医生。
Nguyện vọng của anh ấy là làm bác sĩ.
- 她是一名志愿者。
Cô ấy là một tình nguyện viên.
- 我们要为人民服务,这是我的志愿。
Chúng ta phải phục vụ nhân dân, đây là tâm nguyện của tôi.
Kết hợp thường gặp
- 志愿者
tình nguyện viên
- 志愿工作
công việc tình nguyện
- 志愿活动
hoạt động tình nguyện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.