Từ vựng tiếng Trung
zhì*yuàn

Nghĩa tiếng Việt

nguyện vọng, ước muốn

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

7 nét

Bộ: (trang giấy)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '志' gồm bộ '心' (trái tim) chỉ ý nghĩa liên quan đến cảm xúc, ý chí; phần trên là chữ '士' nghĩa là người có học thức.
  • Chữ '愿' có bộ '頁' (trang giấy) chỉ ý nghĩa liên quan đến tài liệu, phần còn lại thể hiện ý nghĩa về mong muốn, nguyện vọng.

Kết hợp lại, '志愿' có nghĩa là ý chí và nguyện vọng của một người.

Từ ghép thông dụng

志愿者zhìyuànzhě

tình nguyện viên

志愿服务zhìyuàn fúwù

dịch vụ tình nguyện

志愿精神zhìyuàn jīngshén

tinh thần tình nguyện