Từ vựng tiếng Trung
huàn*qǐ

Nghĩa tiếng Việt

đánh thức

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

11 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

唤起 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 唤起回忆huànqǐ huíyì thanh 4

    Khơi dậy ký ức

  • 唤起注意huànqǐ zhùyì thanh 4

    Gọi sự chú ý

  • 唤起共鸣huànqǐ gòngmíng thanh 4

    Gọi cảm thông

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.