Từ vựng tiếng Trung
hū*huàn呼
唤
Nghĩa tiếng Việt
gọi
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
呼
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
唤
Bộ: 口 (miệng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '呼' có bộ '口' biểu thị liên quan đến tiếng nói, âm thanh từ miệng.
- Chữ '唤' có bộ '口' và phần bên phải gợi ý hành động kêu gọi hoặc gọi tên.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến hành động gọi, la lên hoặc nói to.
Từ ghép thông dụng
呼喊
la hét, hô hào
呼吸
thở, hô hấp
召唤
triệu tập, gọi về