Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
hū*huàn

Nghĩa tiếng Việt

gọi to, kêu gọi, triệu hồi

Âm Hán Việt

hô hoán

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bộ: (miệng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ mang tân ngữ là người hoặc các khái niệm trừu tượng như tiếng gọi thời đại

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hô hoán

Từng chữ

  • gọi to
  • hoánkêu, gọi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt là 'hô hoán'. Thường dùng cho việc gọi to hoặc kêu gọi trừu tượng (như kêu gọi hòa bình, công lý).

Câu ví dụ

  • 他在呼唤我的名字Tā zài hūhuàn wǒ de míngzi thanh 1

    Anh ấy đang gọi tên tôi.

  • 远处传来呼唤声Yuǎnchù chuánlái hūhuànshēng thanh 3

    Từ xa truyền đến tiếng gọi.

  • 时代呼唤着我们Shídài hūhuàn zhe wǒmen thanh 2

    Thời đại đang kêu gọi chúng ta.

  • 我听见有人呼唤Wǒ tīngjiàn yǒurén hūhuàn thanh 3

    Tôi nghe có người đang gọi.

  • 母亲呼唤孩子回家Mǔqīn hūhuàn háizi huíjiā thanh 3

    Mẹ gọi con về nhà.

Kết hợp thường gặp

  • 大声呼唤dàshēng hūhuàn thanh 4

    gọi to

  • 呼唤和平hūhuàn hépíng thanh 1

    kêu gọi hòa bình

  • 深情呼唤shēnqíng hūhuàn thanh 1

    gọi đầy cảm xúc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.