Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'hô hoán'. Thường dùng cho việc gọi to hoặc kêu gọi trừu tượng (như kêu gọi hòa bình, công lý).
Câu ví dụ
- 他在呼唤我的名字
Anh ấy đang gọi tên tôi.
- 远处传来呼唤声
Từ xa truyền đến tiếng gọi.
- 时代呼唤着我们
Thời đại đang kêu gọi chúng ta.
- 我听见有人呼唤
Tôi nghe có người đang gọi.
- 母亲呼唤孩子回家
Mẹ gọi con về nhà.
Kết hợp thường gặp
- 大声呼唤
gọi to
- 呼唤和平
kêu gọi hòa bình
- 深情呼唤
gọi đầy cảm xúc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.