Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là người hoặc các khái niệm trừu tượng như tiếng gọi thời đại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hô hoán
Từng chữ
- 呼hôgọi to
- 唤hoánkêu, gọi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'hô hoán'. Thường dùng cho việc gọi to hoặc kêu gọi trừu tượng (như kêu gọi hòa bình, công lý).
Câu ví dụ
- 他在呼唤我的名字
Anh ấy đang gọi tên tôi.
- 远处传来呼唤声
Từ xa truyền đến tiếng gọi.
- 时代呼唤着我们
Thời đại đang kêu gọi chúng ta.
- 我听见有人呼唤
Tôi nghe có người đang gọi.
- 母亲呼唤孩子回家
Mẹ gọi con về nhà.
Kết hợp thường gặp
- 大声呼唤
gọi to
- 呼唤和平
kêu gọi hòa bình
- 深情呼唤
gọi đầy cảm xúc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.