Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xīng*qǐ

Nghĩa tiếng Việt

trỗi dậy; nổi lên, phát triển

Âm Hán Việt

hưng khởi

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

6 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ đứng sau chủ ngữ là các trào lưu, ngành nghề hoặc thế lực mới xuất hiện trên thị trường

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hưng khởi

Từng chữ

  • hưngthức dậy; hưng thịnh; dấy lên
  • khởibắt đầu; đứng dậy

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

兴起 thường dùng cho xu hướng, trào lưu, phong trào bắt đầu phát triển.

Câu ví dụ

  • 新兴产业快速兴起Xīn xīng chǎnyè kuàisù xīngqǐ thanh 1

    Ngành mới phát triển nhanh

  • 民族文化兴起Mínzú wénhuà xīngqǐ thanh 2

    Văn hóa dân tộc trỗi dậy

  • 运动兴起Yùndòng xīngqǐ thanh 4

    Phong trào phát triển

Kết hợp thường gặp

  • 兴起xīngqǐ thanh 1

    phát triển

  • 振兴zhènxīng thanh 4

    phục hưng

  • 崛起juéqǐ thanh 2

    vươn lên mạnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.