Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả người hoặc vật có vẻ ngoài bình thường, không nổi bật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bất khởi nhãn
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
- 眼nhãncái mắt
Tầng từ vựng
Dùng miêu tả người, vật, địa phương không thu hút sự chú ý. Mang sắc thái khiêm tốn hoặc phê phán nhẹ. '不起' (không nổi) + '眼' (mắt, sự chú ý).
Câu ví dụ
- 这个不起眼的小店生意很好。
Cửa hàng nhỏ không đáng chú ý này rất đông khách.
- 别看他不起眼,其实很有才华。
Đừng thấy anh ta không nổi bật, thực ra rất tài năng.
- 角落里放着不起眼的物品。
Trong góc để những vật không đáng chú ý.
Kết hợp thường gặp
- 看起来不起眼
- 外表不起眼
- 不起眼的地方
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.