Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lè*qù

Nghĩa tiếng Việt

niềm vui

Âm Hán Việt

lạc thú

2 chữ20 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ cảm giác vui vẻ, thường làm tân ngữ cho các động từ như tìm kiếm, hưởng thụ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lạc thú

Từng chữ

  • lạcsung sướng
  • thúthú vui, ham thích

Tầng từ vựng

Niềm vui, thú vui trong cuộc sống. Dùng cho sở thích, hoạt động giải trí mang tính cá nhân.

Câu ví dụ

  • 读书给我带来很多乐趣。
  • 生活中有很多小乐趣。

Kết hợp thường gặp

  • 充满乐趣
  • 寻找乐趣
  • 生活乐趣

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.