Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong cấu trúc đối với cái gì đó có hứng thú
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hứng thú
Từng chữ
- 兴hứngthức dậy; hưng thịnh; dấy lên
- 趣thúthú vui, ham thích
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa兴趣 thường đi với 感 到 或 对...感兴趣. Ví dụ: 我对...感兴趣 (Tôi thích cái gì đó). 注意声调: 兴趣 (xìng qù), chữ 兴 đọc xìng khi kết hợp với 趣.
Câu ví dụ
- 我对音乐很感兴趣
Tôi rất thích âm nhạc
- 你的兴趣是什么?
Sở thích của bạn là gì?
- 培养兴趣很重要
Nuôi dưỡng sở thích rất quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 感兴趣
thích, có hứng thú
- 有兴趣
có sở thích, có hứng thú
- 兴趣爱好
sở thích và yêu thích
- 趣味
thú vị, cái hay, cái vui
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.