Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa兴趣 thường đi với 感 到 或 对...感兴趣. Ví dụ: 我对...感兴趣 (Tôi thích cái gì đó). 注意声调: 兴趣 (xìng qù), chữ 兴 đọc xìng khi kết hợp với 趣.
Câu ví dụ
- 我对音乐很感兴趣
Tôi rất thích âm nhạc
- 你的兴趣是什么?
Sở thích của bạn là gì?
- 培养兴趣很重要
Nuôi dưỡng sở thích rất quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 感兴趣
thích, có hứng thú
- 有兴趣
có sở thích, có hứng thú
- 兴趣爱好
sở thích và yêu thích
- 趣味
thú vị, cái hay, cái vui
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.