Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dī*jí
qù*wèi

Nghĩa tiếng Việt

sở thích tầm thường, thú vui thấp kém

Âm Hán Việt

đê cấp thú vị

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

6 nét

Bộ: (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

15 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ mang nghĩa tiêu cực như theo đuổi, sa vào

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đê cấp thú vị

Từng chữ

  • đêthấp; cúi xuống; hạ xuống
  • cấpcấp bậc
  • thúthú vui, ham thích
  • vịmùi, hương vị

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 远离低级趣味,追求高雅生活。Yuǎnlí dījí qùwèi, zhuīqiú gāoyǎ shēnghuó. thanh 3
  • 这种电影充满了低级趣味。Zhè zhǒng diànyǐng chōngmǎnle dījí qùwèi. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.