Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGiới từ so sánh chỉ mức thấp hơn. Luôn đi kèm với đối tượng so sánh (số lượng, mức độ, tiêu chuẩn). Đối lập với 高于 (cao hơn).
Câu ví dụ
- 今年的气温低于去年
Nhiệt độ năm nay thấp hơn năm ngoái
- 价格低于成本
Giá thấp hơn chi phí
- 他的成绩低于平均水平
Thành tích của anh ấy thấp hơn mức trung bình
- 低于零度
thấp hơn 0 độ
- 工资低于三千
Lương thấp hơn ba nghìn
Kết hợp thường gặp
- 低于平均
thấp hơn trung bình
- 低于预期
thấp hơn kỳ vọng
- 低于标准
thấp hơn chuẩn/tiêu chuẩn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.