Từ vựng tiếng Trung
shàng*jí上
级
Nghĩa tiếng Việt
cấp trên
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
上
Bộ: 一 (một, một nét)
3 nét
级
Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '上' gồm có một nét ngang và một nét dọc hướng lên trên, thể hiện ý nghĩa lên trên hoặc phía trên.
- Chữ '级' có bộ 糸 (sợi tơ nhỏ) liên quan đến những thứ mỏng manh hoặc liên kết, kết hợp với âm tiết biểu thị cấp bậc hoặc mức độ.
→ Từ '上级' có nghĩa là cấp trên hoặc bậc trên trong một hệ thống cấp bậc.
Từ ghép thông dụng
上级
cấp trên
级别
cấp bậc
高等级
cấp độ cao