Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shàng*jí

Nghĩa tiếng Việt

cấp trên, người quản lý

Âm Hán Việt

thượng cấp

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, một nét)

3 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ người hoặc cơ quan cấp trên

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thượng cấp

Từng chữ

  • thượngđi lên; ở phía trên
  • cấpcấp bậc

Tầng từ vựng

Danh từ chỉ người có vị trí cao hơn trong tổ chức, cơ quan.

Câu ví dụ

  • 听从上级的指示Tīng cóng shàngjí de zhǐshì thanh 1
  • 向上级汇报Xiàng shàngjí huìbào thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 上级领导
  • 听从上级

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.