Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đi đến, đến nơi

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赴 = 走 (Tẩu, biểu nghĩa: chạy, đi) + 卜 (Bốc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 走 chỉ hành động đi; bộ 卜 cho âm fù/phó. Nghĩa là đến, đi đến, lên đường đến nơi nào đó (thường trang trọng).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //đi

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: phó

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phó": chân đang 走 (bước đi) theo quẻ 卜 (bói) — như người lên đường theo sứ mệnh, phó đến nơi được gọi.

Gương Hán-Việt

"phó" trong "phó nhiệm" (赴任), "phó hội" (赴会, đến dự), "phó yến" (赴宴)

Mở khoá kiến thức

Biết 赴 (phó) giúp nhận ra: 赴任 (phó nhiệm, đến nhậm chức), 赴约 (đến đúng hẹn), 赴会 (đến dự hội), 奔赴 (lao đến, lên đường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赴 seal 1
Tiểu triện

Chữ 赴 là chữ hình thanh: bộ 走 (tẩu, chạy/đi) biểu nghĩa — hành động di chuyển đến nơi khác; bộ 卜 (bốc) biểu âm fù. Tiểu triện có dạng này. Nghĩa là đi đến, lên đường đến nơi có nhiệm vụ hoặc cuộc hẹn — thường dùng trong văn phong trang trọng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他赴任新工作了。Tā fùrèn xīn gōngzuò le. thanh 1

    Anh ấy đã đến nhậm chức công việc mới.

  • 她准时赴约。Tā zhǔnshí fùyuē. thanh 1

    Cô ấy đến đúng giờ theo hẹn.

  • 战士们奔赴前线。Zhànshìmen bēnfù qiánxiàn. thanh 4

    Các chiến sĩ lao ra tiền tuyến.

  • 他们赴宴参加庆典。Tāmen fùyàn cānjiā qìngdiǎn. thanh 1

    Họ đến dự tiệc tham dự lễ kỷ niệm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 走, nghĩa đuổi kịp/vội đi, dễ nhầm dạng chữ

  • cùng nghĩa di chuyển gấp, nhưng 赴 trang trọng hơn 赶

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.