Từ vựng tiếng Trung
quán*lì

Nghĩa tiếng Việt

dồn hết sức lực, dốc toàn lực

4 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vào)

6 nét

Bộ: (sức)

2 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (đi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Nỗ lực hết sức mình.

Câu ví dụ

  • 我们必须全力以赴完成这个项目。Wǒmen bìxū quánlìyǐfù wánchéng zhège xiàngmù. thanh 3

    Chúng ta phải dồn hết sức lực để hoàn thành dự án này.

  • 他全力以赴地准备考试。Tā quánlìyǐfù de zhǔnbèi kǎoshì. thanh 1

    Anh ấy dồn toàn lực để chuẩn bị cho kỳ thi.

  • 团队全力以赴争取胜利。Tuánduì quánlìyǐfù zhēngqǔ shènglì. thanh 2

    Đội nhóm dồn hết sức lực để giành chiến thắng.

Kết hợp thường gặp

  • 全力以赴投入 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.