Từ vựng tiếng Trung
bēn*fù

Nghĩa tiếng Việt

vội vã đi đến, hăng hái tham gia

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

8 nét

Bộ: (đi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho hành động dũng cảm, hăng hái đến nơi cần thiết.

Câu ví dụ

  • 医生奔赴灾区Yīshēng bēnfù zāiqū thanh 1

    Bác sĩ vội vã đến khu vực thiên tai

  • 他们奔赴前线Tāmen bēnfù qiánxiàn thanh 1

    Họ hăng hái ra trận tuyến

  • 年轻人奔赴大城市Niánqīngrén bēnfù dà chéngshì thanh 2

    Người trẻ vội vã đến thành phố lớn

  • 志愿者奔赴需要帮助的地方Zhìyuànzhě bēnfù xūyào bāngzhù de dìfang thanh 4

    Tình nguyện viên hăng hái đến nơi cần giúp đỡ

Kết hợp thường gặp

  • 奔赴前线bēnfù qiánxiàn thanh 1

    hăng hái ra trận tuyến

  • 奔赴现场bēnfù xiànchǎng thanh 1

    vội vã đến hiện trường

  • 奔赴各地bēnfù gèdì thanh 1

    vội vã đến khắp nơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.