Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho hành động dũng cảm, hăng hái đến nơi cần thiết.
Câu ví dụ
- 医生奔赴灾区
Bác sĩ vội vã đến khu vực thiên tai
- 他们奔赴前线
Họ hăng hái ra trận tuyến
- 年轻人奔赴大城市
Người trẻ vội vã đến thành phố lớn
- 志愿者奔赴需要帮助的地方
Tình nguyện viên hăng hái đến nơi cần giúp đỡ
Kết hợp thường gặp
- 奔赴前线
hăng hái ra trận tuyến
- 奔赴现场
vội vã đến hiện trường
- 奔赴各地
vội vã đến khắp nơi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.