Từ vựng tiếng Trung
bēn*pǎo

Nghĩa tiếng Việt

chạy nhanh, chạy bộ — chạy với tốc độ cao, hành động chạy mạnh mẽ

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

8 nét

Bộ: (chân)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

奔跑 mang sắc thái mạnh mẽ, năng động hơn 跑步 (chạy bộ — thể dục thông thường). 《奔跑吧兄弟》 là tên chương trình truyền hình thực tế nổi tiếng của Trung Quốc. Trong văn chương, 奔跑 gợi sức sống và tự do.

Câu ví dụ

  • 孩子们在操场上奔跑玩耍Háizimen zài cāochǎng shàng bēnpǎo wánshuǎ thanh 2

    Bọn trẻ chạy nhảy vui đùa trên sân tập

  • 她奔跑着追上了公共汽车Tā bēnpǎozhe zhuīshàngle gōnggòng qìchē thanh 1

    Cô ấy chạy nhanh để đuổi kịp xe buýt

  • 马在草原上自由奔跑Mǎ zài cǎoyuán shàng zìyóu bēnpǎo thanh 3

    Ngựa tự do phi nước đại trên thảo nguyên

  • 每天早晨他都在公园里奔跑Měitiān zǎochén tā dōu zài gōngyuán lǐ bēnpǎo thanh 3

    Mỗi sáng anh ấy đều chạy bộ trong công viên

Kết hợp thường gặp

  • 自由奔跑zìyóu bēnpǎo thanh 4

    tự do phi chạy

  • 奔跑吧bēnpǎo ba thanh 1

    hãy chạy nào (tên chương trình nổi tiếng)

  • 奔跑速度bēnpǎo sùdù thanh 1

    tốc độ chạy

  • 努力奔跑nǔlì bēnpǎo thanh 3

    nỗ lực chạy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.