Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa奔跑 mang sắc thái mạnh mẽ, năng động hơn 跑步 (chạy bộ — thể dục thông thường). 《奔跑吧兄弟》 là tên chương trình truyền hình thực tế nổi tiếng của Trung Quốc. Trong văn chương, 奔跑 gợi sức sống và tự do.
Câu ví dụ
- 孩子们在操场上奔跑玩耍
Bọn trẻ chạy nhảy vui đùa trên sân tập
- 她奔跑着追上了公共汽车
Cô ấy chạy nhanh để đuổi kịp xe buýt
- 马在草原上自由奔跑
Ngựa tự do phi nước đại trên thảo nguyên
- 每天早晨他都在公园里奔跑
Mỗi sáng anh ấy đều chạy bộ trong công viên
Kết hợp thường gặp
- 自由奔跑
tự do phi chạy
- 奔跑吧
hãy chạy nào (tên chương trình nổi tiếng)
- 奔跑速度
tốc độ chạy
- 努力奔跑
nỗ lực chạy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.