Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng để miêu tả cuộc sống vất vả, bận rộn di chuyển nhiều nơi vì sinh kế
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bôn ba
Từng chữ
- 奔bônlồng lên, chạy vội; thua chạy, chạy trốn; vội vàng
- 波basóng nhỏ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa奔波 chỉ sự vất vả bận rộn, di chuyển nhiều nơi vì mục đích gì đó (kiếm sống, công việc). Mang sắc thái lao động, vất vả.
Câu ví dụ
- 为生活奔波
Bôn ba vì cuộc sống
- 四处奔波
Chạy khắp nơi
- 他奔波了一整天
Anh ấy bôn ba cả ngày
Kết hợp thường gặp
- 奔波劳碌
bôn ba bận rộn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.