Từ vựng tiếng Trung
bēn*bō奔
波
Nghĩa tiếng Việt
bận rộn
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
奔
Bộ: 大 (to, lớn)
8 nét
波
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '奔' gồm bộ '大' tượng trưng cho một người dang rộng tay chân, kết hợp với các nét phía trên biểu thị sự di chuyển nhanh.
- Chữ '波' bao gồm bộ '氵' biểu thị nước, và phần còn lại biểu thị sự dao động, sóng.
→ Cả hai chữ này khi kết hợp lại tạo thành ý nghĩa về sự di chuyển liên tục và không ngừng nghỉ.
Từ ghép thông dụng
奔跑
chạy nhanh
奔腾
ùn ùn, dồn dập
波浪
sóng