Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để miêu tả tinh thần chiến đấu dũng cảm, liên tục
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiền phó hậu kế
Từng chữ
- 前tiềntrước
- 赴phóđi đến, đến nơi
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
- 继kếtiếp theo, nối tiếp
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ ca ngợi tinh thần liên tục, kiên trì — người trước ngã xuống, người sau đứng lên.
Câu ví dụ
- 救援队前赴后继地赶往灾区
Đội cứu hộ người đi người tới đến vùng thiên tai
- 志愿者们前赴后继地帮助他人
Các tình nguyện viên liên tiếp giúp đỡ người khác
- 革命先烈前赴后继,为了理想而奋斗
Các tiền bối cách mạng người đi người tới đấu tranh cho lý tưởng
Kết hợp thường gặp
- 前赴后继地
liên tiếp không dứt
- 英勇前赴后继
dũng cảm tiến lên liên tục
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.