Nghĩa tiếng Việt
tiếp theo, nối tiếp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
继 là giản thể của 繼. Bản gốc 繼 = 糹 (tơ) + 㡭 (sợi nối). Bản giản thể rút phần phải thành 米 + 𠃊. Chữ hội ý: nối sợi tơ đứt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jì/tiếp tục
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kế": sợi tơ 纟 nối tiếp những hạt gạo 米 — sợi nối liền không đứt, đó là 'kế' (nối tiếp).
Gương Hán-Việt
kế trong "kế tục" 繼續, "kế thừa" 繼承
Mở khoá kiến thức
Biết 继 mở khoá nhóm từ nối tiếp, thừa kế: 继续, 继承, 继父, 相继.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary giải 繼 = 糹 + 㡭 (sợi tơ + nét nối) — biểu ý 'nối sợi đã đứt'. Bản giản thể 继 viết phần phải gọn lại. Nghĩa gốc 'nối tiếp', mở rộng thành kế tục, thừa kế, kế thừa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请继续讲下去。
Hãy tiếp tục nói tiếp.
- 他继承了家族企业。
Anh ấy thừa kế doanh nghiệp gia đình.
- 两个事件相继发生。
Hai sự kiện lần lượt xảy ra.
- 他对继父很好。
Anh ấy rất tốt với cha kế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.