Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ继往开来 thường dùng trong diễn văn, báo cáo về lịch sử, lãnh đạo, giáo dục. Mang sắc thái trang trọng, tích cực. Thường đi kèm 承上启下 (chứa nghĩa tương tự).
Câu ví dụ
- 这位领导人起到了继往开来的作用
Vị lãnh đạo này đã đóng vai trò kế thừa quá khứ mở ra tương lai
- 我们要继往开来,为下一代创造更好的环境
Chúng ta phải kế thừa truyền thống và mở ra tương lai tốt đẹp hơn cho thế hệ sau
- 这次改革具有继往开来的历史意义
Cuộc cải cách lần này mang ý nghĩa lịch sử kế thừa quá khứ và mở ra tương lai
- 继往开来是每一代人的责任
Kế thừa và mở ra tương lai là trách nhiệm của mỗi thế hệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.