Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Đứng trước động từ để chỉ các hành động xảy ra liên tiếp nối đuôi nhau
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tương kế
Từng chữ
- 相tươngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 继kếtiếp theo, nối tiếp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nhiều người/việc xảy ra nối tiếp nhau trong khoảng thời gian gần.
Câu ví dụ
- 他们相继离开
Họ lần lượt rời đi
- 问题相继出现
Vấn đề lần lượt xuất hiện
- 各国相继表态
Các nước lần lượt đưa ra tuyên bố
Kết hợp thường gặp
- 相继出现
Xuất hiện lần lượt
- 相继离开
Rời đi lần lượt
- 相继发生
Xảy ra lần lượt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.