Từ vựng tiếng Trung
jì*mǔ继
母
Nghĩa tiếng Việt
mẹ kế
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
继
Bộ: 纟 (tơ)
10 nét
母
Bộ: 母 (mẹ)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '继' gồm có bộ '纟' (tơ) bên trái, biểu thị sự kết nối, và phần bên phải có nghĩa là sự tiếp nối.
- Chữ '母' là một chữ đơn giản, tượng hình cho người mẹ.
→ Từ '继母' có nghĩa là mẹ kế, chỉ người mẹ mới kết nối với gia đình.
Từ ghép thông dụng
继承
thừa kế
继续
tiếp tục
继任
kế nhiệm