Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ ca ngợi tinh thần liên tục, kiên trì — người trước ngã xuống, người sau đứng lên.
Câu ví dụ
- 救援队前赴后继地赶往灾区
Đội cứu hộ người đi người tới đến vùng thiên tai
- 志愿者们前赴后继地帮助他人
Các tình nguyện viên liên tiếp giúp đỡ người khác
- 革命先烈前赴后继,为了理想而奋斗
Các tiền bối cách mạng người đi người tới đấu tranh cho lý tưởng
Kết hợp thường gặp
- 前赴后继地
liên tiếp không dứt
- 英勇前赴后继
dũng cảm tiến lên liên tục
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.