Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ hai âm tiết chỉ xu hướng thay đổi ngày càng rõ rệt
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nhật xu
Từng chữ
- 日nhậtMặt Trời; ngày
- 趋xuchạy mau, rảo bước, đi nhanh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgày càng, xu hướng tăng dần.
Câu ví dụ
- 日趋完善
ngày càng hoàn thiện
- 问题日趋严重
vấn đề ngày càng nghiêm trọng
- 日趋繁荣
ngày càng thịnh vượng
Kết hợp thường gặp
- 日趋严重
ngày càng nghiêm trọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.