Từ vựng tiếng Trung
gān

Nghĩa tiếng Việt

bệnh cam

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疳 có bộ 疒 (nạch, bộ bệnh) là yếu tố nghĩa, và 甘 (cam, ngọt) gợi âm. Là chữ hình thanh: bộ bệnh + âm cam. Không có lsCodes xác nhận.

Hán-Việt: cam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Cam": bộ bệnh (疒) + cam (甘) → bệnh cam — trẻ suy dinh dưỡng, bụng to, người mòn.

Gương Hán-Việt

bệnh cam (cam) — trong "疳积" (cam tích, suy dinh dưỡng trẻ em)

Mở khoá kiến thức

Biết 疳 mở khoá thuật ngữ y học cổ truyền về bệnh trẻ em như 疳积, 疳疾.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu Wiktionary chi tiết cho 疳. Từ cấu trúc 疒 (bệnh) + 甘 (cam/ngọt) suy luận: chữ hình thanh chỉ bệnh cam — bệnh suy dinh dưỡng nặng ở trẻ em trong y học cổ truyền. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 疳积是儿童常见的营养不良症。Gān jī shì értóng cháng jiàn de yíngyǎng bùliáng zhèng. thanh 1

    Cam tích là bệnh suy dinh dưỡng thường gặp ở trẻ em.

  • 古代医书中记载了疳病的治疗方法。Gǔdài yīshū zhōng jìzǎile gān bìng de zhìliáo fāngfǎ. thanh 3

    Sách y học cổ đại ghi lại cách điều trị bệnh cam.

  • 小孩子得了疳病要及时治疗。Xiǎoháizi déle gān bìng yào jíshí zhìliáo. thanh 3

    Trẻ mắc bệnh cam cần điều trị kịp thời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 疳 lấy âm từ 甘, dễ nhầm nếu không nhớ bộ 疒

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.